Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

打

dǎ

Trong tiếng Trung, 打 (dǎ) có nghĩa là “đánh; chơi; gọi (điện thoại)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đánh
  2. chơi
  3. gọi (điện thoại)

Cách đọc khác: dá — (loanword) dozen; Taiwan pr. [da3]

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我今晚给你打电话。
    Wǒ jīnwǎn gěi nǐ dǎ diànhuà.
    Tối nay tôi sẽ gọi điện thoại cho bạn.

Chữ Hán

打
dǎ
đánh; chơi
Từ chứa 打