打
Trong tiếng Trung, 打 (dǎ) có nghĩa là “đánh; chơi; gọi (điện thoại)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đánh
- chơi
- gọi (điện thoại)
Cách đọc khác: dá — (loanword) dozen; Taiwan pr. [da3]
Trong tiếng Trung, 打 (dǎ) có nghĩa là “đánh; chơi; gọi (điện thoại)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: dá — (loanword) dozen; Taiwan pr. [da3]