Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

打算

dǎsuàn

Trong tiếng Trung, 打算 (dǎsuàn) có nghĩa là “dự định; có ý định; lên kế hoạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dự định
  2. có ý định
  3. lên kế hoạch

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你今年夏天打算去哪儿?
    Nǐ jīnniān xiàtiān dǎsuàn qù nǎr?
    Mùa hè năm nay bạn dự định đi đâu?

Chữ Hán