Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

颠簸

diānbǒ
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 顛簸

Trong tiếng Trung, 颠簸 (diānbǒ) có nghĩa là “xóc nảy; dằn xóc”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. xóc nảy
  2. dằn xóc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 山路不平,汽车一路颠簸着前进。
    Shānlù bù píng, qìchē yílù diānbǒ zhe qiánjìn.
    Đường núi không bằng phẳng, xe ô tô xóc nảy suốt dọc đường đi.

Chữ Hán

颠
diān
top (of the head); apex
Từ chứa 颠
簸
bǒ
to winnow; to toss up and down