颠簸
Trong tiếng Trung, 颠簸 (diānbǒ) có nghĩa là “xóc nảy; dằn xóc”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- xóc nảy
- dằn xóc
Trong tiếng Trung, 颠簸 (diānbǒ) có nghĩa là “xóc nảy; dằn xóc”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.