Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

蕴涵

yùnhán
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 蘊涵

Trong tiếng Trung, 蕴涵 (yùnhán) có nghĩa là “chứa đựng; hàm ý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chứa đựng
  2. hàm ý
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个故事蕴涵着深刻的道理。
    Zhège gùshi yùnhánzhe shēnkè de dàolǐ.
    Câu chuyện này chứa đựng một đạo lý sâu sắc.

Chữ Hán

蕴
yùn
to accumulate; to hold in store
Từ chứa 蕴
涵
hán
to contain; to include
Từ chứa 涵