Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

底蕴

dǐyùn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 底蘊

Trong tiếng Trung, 底蕴 (dǐyùn) có nghĩa là “bề dày; chiều sâu văn hóa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bề dày
  2. chiều sâu văn hóa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座古城文化底蕴深厚。
    Zhè zuò gǔchéng wénhuà dǐyùn shēnhòu.
    Thành phố cổ này có bề dày văn hóa sâu sắc.

Chữ Hán

蕴
yùn
to accumulate; to hold in store
Từ chứa 蕴