Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

蕴藏

yùncáng

Trong tiếng Trung, 蕴藏 (yùncáng) có nghĩa là “chứa đựng; tàng trữ; ẩn chứa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chứa đựng
  2. tàng trữ
  3. ẩn chứa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这片山脉蕴藏着丰富的矿产。
    Zhè piàn shānmài yùncángzhe fēngfù de kuàngchǎn.
    Dãy núi này chứa đựng nguồn khoáng sản phong phú.

Chữ Hán

蕴
yùn
to accumulate; to hold in store
Từ chứa 蕴