蕴藏
Trong tiếng Trung, 蕴藏 (yùncáng) có nghĩa là “chứa đựng; tàng trữ; ẩn chứa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chứa đựng
- tàng trữ
- ẩn chứa
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 蕴藏 (yùncáng) có nghĩa là “chứa đựng; tàng trữ; ẩn chứa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.