Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

藏品

cángpǐn

Trong tiếng Trung, 藏品 (cángpǐn) có nghĩa là “hiện vật sưu tầm; bộ sưu tập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiện vật sưu tầm
  2. bộ sưu tập
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家博物馆展出了许多珍贵藏品。
    Zhè jiā bówùguǎn zhǎnchūle xǔduō zhēnguì cángpǐn.
    Bảo tàng này trưng bày rất nhiều hiện vật quý giá.

Chữ Hán