Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

藏身

cángshēn

Trong tiếng Trung, 藏身 (cángshēn) có nghĩa là “ẩn náu; trú thân; trốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ẩn náu
  2. trú thân
  3. trốn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大雨中,他们找到一个山洞藏身。
    Dàyǔ zhōng, tāmen zhǎodào yí gè shāndòng cángshēn.
    Trong cơn mưa lớn, họ đã tìm thấy một hang động để trú thân.

Chữ Hán