藏身
Trong tiếng Trung, 藏身 (cángshēn) có nghĩa là “ẩn náu; trú thân; trốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ẩn náu
- trú thân
- trốn
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 藏身 (cángshēn) có nghĩa là “ẩn náu; trú thân; trốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.