Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

藏匿

cángnì

Trong tiếng Trung, 藏匿 (cángnì) có nghĩa là “che giấu; ẩn náu; trốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. che giấu
  2. ẩn náu
  3. trốn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警方找到了他藏匿起来的赃物。
    Jǐngfāng zhǎodàole tā cángnì qǐlái de zāngwù.
    Cảnh sát đã tìm thấy tang vật mà anh ta cất giấu.

Chữ Hán