Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

藏

cáng

Trong tiếng Trung, 藏 (cáng) có nghĩa là “giấu; cất giấu; ẩn nấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giấu
  2. cất giấu
  3. ẩn nấp

Cách đọc khác: zàng — storehouse; depository

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子把糖果藏在床底下。
    Háizi bǎ tángguǒ cáng zài chuáng dǐxia.
    Đứa bé giấu kẹo ở dưới gầm giường.

Chữ Hán

藏
cáng
giấu; cất giấu
Từ chứa 藏