藏
Trong tiếng Trung, 藏 (cáng) có nghĩa là “giấu; cất giấu; ẩn nấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giấu
- cất giấu
- ẩn nấp
Cách đọc khác: zàng — storehouse; depository
Trong tiếng Trung, 藏 (cáng) có nghĩa là “giấu; cất giấu; ẩn nấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: zàng — storehouse; depository