Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

躲藏

duǒcáng

Trong tiếng Trung, 躲藏 (duǒcáng) có nghĩa là “ẩn nấp; trốn; giấu mình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ẩn nấp
  2. trốn
  3. giấu mình

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小鸟在树林里寻找地方躲藏。
    Xiǎoniǎo zài shùlín lǐ xúnzhǎo dìfang duǒcáng.
    Chú chim nhỏ tìm nơi ẩn nấp trong rừng cây.

Chữ Hán