Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

躲

duǒ

Trong tiếng Trung, 躲 (duǒ) có nghĩa là “trốn; né tránh; né”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trốn
  2. né tránh
  3. né

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小猫躲在床下面。
    Xiǎomāo duǒ zài chuáng xiàmiàn.
    Mèo con trốn ở dưới gầm giường.

Chữ Hán

躲
duǒ
trốn; né tránh
Từ chứa 躲