Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

躲避

duǒbì

Trong tiếng Trung, 躲避 (duǒbì) có nghĩa là “trốn tránh; né tránh; trú ẩn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trốn tránh
  2. né tránh
  3. trú ẩn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 行人纷纷跑到屋檐下躲避风雨。
    Xíngrén fēnfēn pǎodào wūyán xià duǒbì fēngyǔ.
    Người đi đường đua nhau chạy vào dưới mái hiên để trú mưa gió.

Chữ Hán