Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

避难

bìnàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 避難

Trong tiếng Trung, 避难 (bìnàn) có nghĩa là “lánh nạn; tị nạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lánh nạn
  2. tị nạn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 村民们纷纷上山避难。
    Cūnmínmen fēnfēn shàng shān bìnàn.
    Dân làng lũ lượt lên núi lánh nạn.

Chữ Hán