避暑
Trong tiếng Trung, 避暑 (bìshǔ) có nghĩa là “tránh nóng; nghỉ mát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tránh nóng
- nghỉ mát
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 避暑 (bìshǔ) có nghĩa là “tránh nóng; nghỉ mát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.