Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

避暑

bìshǔ

Trong tiếng Trung, 避暑 (bìshǔ) có nghĩa là “tránh nóng; nghỉ mát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tránh nóng
  2. nghỉ mát
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们每年都去山里避暑。
    Wǒmen měinián dōu qù shānlǐ bìshǔ.
    Hàng năm chúng tôi đều lên núi tránh nóng.

Chữ Hán