暑期
Trong tiếng Trung, 暑期 (shǔqī) có nghĩa là “kỳ nghỉ hè; mùa hè”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kỳ nghỉ hè
- mùa hè
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 暑期 (shǔqī) có nghĩa là “kỳ nghỉ hè; mùa hè”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.