Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 4

放暑假

fàngshǔjià
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 4

Trong tiếng Trung, 放暑假 (fàngshǔjià) có nghĩa là “nghỉ hè”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 4 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. nghỉ hè
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们学校下个星期就要放暑假了。
    Wǒmen xuéxiào xià gè xīngqī jiùyào fàng shǔjià le.
    Trường chúng tôi tuần sau là bắt đầu nghỉ hè rồi.

Chữ Hán