放暑假
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 4
Trong tiếng Trung, 放暑假 (fàngshǔjià) có nghĩa là “nghỉ hè”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 4 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- nghỉ hè
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 放暑假 (fàngshǔjià) có nghĩa là “nghỉ hè”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 4 trong kỳ thi HSK 2.0.