Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

暑假

shǔjià

Trong tiếng Trung, 暑假 (shǔjià) có nghĩa là “kỳ nghỉ hè; nghỉ hè”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kỳ nghỉ hè
  2. nghỉ hè

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今年暑假你打算去哪里?
    Jīnnián shǔjià nǐ dǎsuàn qù nǎlǐ?
    Kỳ nghỉ hè năm nay bạn dự định đi đâu?

Chữ Hán