Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

请假

qǐngjià

Trong tiếng Trung, 请假 (qǐngjià) có nghĩa là “xin nghỉ; xin nghỉ phép”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xin nghỉ
  2. xin nghỉ phép

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我今天病了,想请假。
    Wǒ jīntiān bìng le, xiǎng qǐngjià.
    Hôm nay tôi bị ốm, muốn xin nghỉ phép.

Chữ Hán