Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

回避

huíbì

Trong tiếng Trung, 回避 (huíbì) có nghĩa là “tránh; né tránh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tránh
  2. né tránh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 遇到困难时,我们不应该回避。
    Yùdào kùnnan shí, wǒmen bù yīnggāi huíbì.
    Khi gặp khó khăn, chúng ta không nên né tránh.

Chữ Hán