Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

避

bì

Trong tiếng Trung, 避 (bì) có nghĩa là “tránh; trú; trốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tránh
  2. trú
  3. trốn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们进屋避雨吧。
    Wǒmen jìn wū bì yǔ ba.
    Chúng ta vào nhà trú mưa đi.

Chữ Hán

避
bì
tránh; trú
Từ chứa 避