Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

宝藏

bǎozàng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 寶藏

Trong tiếng Trung, 宝藏 (bǎozàng) có nghĩa là “kho báu; mỏ khoáng sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kho báu
  2. mỏ khoáng sản
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 海底蕴藏着丰富的宝藏。
    Hǎidǐ yùncáng zhe fēngfù de bǎozàng.
    Dưới đáy biển chứa đựng kho báu phong phú.

Chữ Hán