宝藏
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 寶藏
Trong tiếng Trung, 宝藏 (bǎozàng) có nghĩa là “kho báu; mỏ khoáng sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kho báu
- mỏ khoáng sản
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 宝藏 (bǎozàng) có nghĩa là “kho báu; mỏ khoáng sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.