Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

宝贝

bǎobèi

Trong tiếng Trung, 宝贝 (bǎobèi) có nghĩa là “bảo bối; đồ quý giá; cục cưng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bảo bối
  2. đồ quý giá
  3. cục cưng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这块旧手表是爷爷的宝贝。
    Zhè kuài jiù shǒubiǎo shì yéye de bǎobèi.
    Chiếc đồng hồ cũ này là bảo bối của ông nội.

Chữ Hán

贝
bèi
cowrie; shellfish
Từ chứa 贝