Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

宝库

bǎokù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 寶庫

Trong tiếng Trung, 宝库 (bǎokù) có nghĩa là “kho báu; kho tàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kho báu
  2. kho tàng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 图书馆是知识的宝库。
    Túshūguǎn shì zhīshi de bǎokù.
    Thư viện là kho tàng tri thức.

Chữ Hán