数据库
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 數據庫
Trong tiếng Trung, 数据库 (shùjùkù) có nghĩa là “cơ sở dữ liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cơ sở dữ liệu
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 数据库 (shùjùkù) có nghĩa là “cơ sở dữ liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.