Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

仓库

cāngkù

Trong tiếng Trung, 仓库 (cāngkù) có nghĩa là “kho hàng; nhà kho”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kho hàng
  2. nhà kho

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 所有货物都放在仓库里。
    Suǒyǒu huòwù dōu fàng zài cāngkù lǐ.
    Tất cả hàng hóa đều được để trong kho.

Chữ Hán

仓
cāng
barn; granary
Từ chứa 仓