仓库
Trong tiếng Trung, 仓库 (cāngkù) có nghĩa là “kho hàng; nhà kho”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kho hàng
- nhà kho
Trong tiếng Trung, 仓库 (cāngkù) có nghĩa là “kho hàng; nhà kho”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.