Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

车库

chēkù
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5Phồn thể: 車庫

Trong tiếng Trung, 车库 (chēkù) có nghĩa là “nhà để xe; ga-ra”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. nhà để xe
  2. ga-ra
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爸爸把车停进了车库。
    Bàba bǎ chē tíng jìn le chēkù.
    Bố đã đỗ xe vào trong ga-ra.

Chữ Hán