水库
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 水庫
Trong tiếng Trung, 水库 (shuǐkù) có nghĩa là “hồ chứa nước; hồ trữ nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hồ chứa nước
- hồ trữ nước
Lượng từ: 座
Trong tiếng Trung, 水库 (shuǐkù) có nghĩa là “hồ chứa nước; hồ trữ nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 座