Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

宝宝

bǎobao
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 寶寶

Trong tiếng Trung, 宝宝 (bǎobao) có nghĩa là “em bé; bé con; cục cưng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. em bé
  2. bé con
  3. cục cưng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 宝宝在房间里睡觉。
    Bǎobao zài fángjiān lǐ shuìjiào.
    Em bé đang ngủ trong phòng.

Chữ Hán