宝宝
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 寶寶
Trong tiếng Trung, 宝宝 (bǎobao) có nghĩa là “em bé; bé con; cục cưng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- em bé
- bé con
- cục cưng
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 宝宝 (bǎobao) có nghĩa là “em bé; bé con; cục cưng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.