珠宝
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 珠寶
Trong tiếng Trung, 珠宝 (zhūbǎo) có nghĩa là “châu báu; đồ trang sức; ngọc ngà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- châu báu
- đồ trang sức
- ngọc ngà
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 珠宝 (zhūbǎo) có nghĩa là “châu báu; đồ trang sức; ngọc ngà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.