Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

珠宝

zhūbǎo
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 珠寶

Trong tiếng Trung, 珠宝 (zhūbǎo) có nghĩa là “châu báu; đồ trang sức; ngọc ngà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. châu báu
  2. đồ trang sức
  3. ngọc ngà
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家商店出售各种珠宝。
    Zhè jiā shāngdiàn chūshòu gèzhǒng zhūbǎo.
    Cửa hàng này bán đủ loại châu báu.

Chữ Hán