Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

珍珠

zhēnzhū

Trong tiếng Trung, 珍珠 (zhēnzhū) có nghĩa là “ngọc trai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngọc trai

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她戴着一条珍珠项链。
    Tā dàizhe yī tiáo zhēnzhū xiàngliàn.
    Cô ấy đang đeo một sợi dây chuyền ngọc trai.

Chữ Hán

珍
zhēn
precious thing; treasure
Từ chứa 珍
珠
zhū
bead; pearl
Từ chứa 珠