Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

袖珍

xiùzhēn

Trong tiếng Trung, 袖珍 (xiùzhēn) có nghĩa là “bỏ túi; mini”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bỏ túi
  2. mini
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他随身带着一本袖珍词典。
    Tā suíshēn dài zhe yì běn xiùzhēn cídiǎn.
    Anh ấy luôn mang theo một cuốn từ điển bỏ túi.

Chữ Hán

袖
xiù
sleeve; to tuck inside one's sleeve
Từ chứa 袖
珍
zhēn
precious thing; treasure
Từ chứa 珍