袖珍
Trong tiếng Trung, 袖珍 (xiùzhēn) có nghĩa là “bỏ túi; mini”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bỏ túi
- mini
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 袖珍 (xiùzhēn) có nghĩa là “bỏ túi; mini”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.