Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

珍藏

zhēncáng

Trong tiếng Trung, 珍藏 (zhēncáng) có nghĩa là “quý trọng gìn giữ; cất giữ cẩn thận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quý trọng gìn giữ
  2. cất giữ cẩn thận
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他把这些老照片珍藏了很多年。
    Tā bǎ zhèxiē lǎo zhàopiàn zhēncángle hěn duō nián.
    Ông ấy đã trân trọng cất giữ những bức ảnh cũ này suốt nhiều năm.

Chữ Hán