隐藏
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 隱藏
Trong tiếng Trung, 隐藏 (yǐncáng) có nghĩa là “che giấu; giấu kín; ẩn náu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- che giấu
- giấu kín
- ẩn náu
Trong tiếng Trung, 隐藏 (yǐncáng) có nghĩa là “che giấu; giấu kín; ẩn náu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.