Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

隐藏

yǐncáng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 隱藏

Trong tiếng Trung, 隐藏 (yǐncáng) có nghĩa là “che giấu; giấu kín; ẩn náu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. che giấu
  2. giấu kín
  3. ẩn náu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他隐藏了自己的真实感受。
    Tā yǐncángle zìjǐ de zhēnshí gǎnshòu.
    Anh ấy che giấu cảm xúc thật của mình.

Chữ Hán