Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

隐身

yǐnshēn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 隱身

Trong tiếng Trung, 隐身 (yǐnshēn) có nghĩa là “ẩn mình; tàng hình; để chế độ ẩn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ẩn mình
  2. tàng hình
  3. để chế độ ẩn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在网上一直保持隐身状态。
    Tā zài wǎngshàng yǐzhí bǎochí yǐnshēn zhuàngtài.
    Anh ấy luôn giữ trạng thái ẩn khi lên mạng.

Chữ Hán

隐
yǐn
secret; hidden; concealed; crypto-
Từ chứa 隐