Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

袖手旁观

xiùshǒupángguān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 袖手旁觀

Trong tiếng Trung, 袖手旁观 (xiùshǒupángguān) có nghĩa là “khoanh tay đứng nhìn; bàng quan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khoanh tay đứng nhìn
  2. bàng quan
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 看到朋友有难,我不能袖手旁观。
    Kàndào péngyou yǒu nàn, wǒ bù néng xiùshǒupángguān.
    Thấy bạn bè gặp khó khăn, tôi không thể khoanh tay đứng nhìn.

Chữ Hán

袖
xiù
sleeve; to tuck inside one's sleeve
Từ chứa 袖
观
guān
to look at; to watch
Từ chứa 观