Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

贝壳

bèiké

Trong tiếng Trung, 贝壳 (bèiké) có nghĩa là “vỏ sò; vỏ ốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vỏ sò
  2. vỏ ốc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们在沙滩上捡了许多漂亮的贝壳。
    Háizimen zài shātān shàng jiǎn le xǔduō piàoliang de bèiké.
    Bọn trẻ nhặt được rất nhiều vỏ sò đẹp trên bãi cát.

Chữ Hán

贝
bèi
cowrie; shellfish
Từ chứa 贝