壳
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 殼
Trong tiếng Trung, 壳 (ké) có nghĩa là “vỏ; vỏ bọc; ốp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vỏ
- vỏ bọc
- ốp
Cách đọc khác: qiào — shell; Taiwan pr. [ke2]
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 壳 (ké) có nghĩa là “vỏ; vỏ bọc; ốp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: qiào — shell; Taiwan pr. [ke2]