匿名
Trong tiếng Trung, 匿名 (nìmíng) có nghĩa là “nặc danh; ẩn danh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nặc danh
- ẩn danh
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 匿名 (nìmíng) có nghĩa là “nặc danh; ẩn danh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.