Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

匿名

nìmíng

Trong tiếng Trung, 匿名 (nìmíng) có nghĩa là “nặc danh; ẩn danh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nặc danh
  2. ẩn danh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他收到了一封匿名信。
    Tā shōudàole yì fēng nìmíng xìn.
    Anh ấy đã nhận được một bức thư nặc danh.

Chữ Hán