Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

内涵

nèihán

Trong tiếng Trung, 内涵 (nèihán) có nghĩa là “nội hàm; phẩm chất bên trong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nội hàm
  2. phẩm chất bên trong
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这首诗的内涵非常丰富。
    Zhè shǒu shī de nèihán fēicháng fēngfù.
    Nội hàm của bài thơ này rất phong phú.

Chữ Hán

涵
hán
to contain; to include
Từ chứa 涵