Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

遮

zhē

Trong tiếng Trung, 遮 (zhē) có nghĩa là “che; che chắn; che giấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. che
  2. che chắn
  3. che giấu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 乌云遮住了太阳。
    Wūyún zhēzhùle tàiyáng.
    Mây đen che khuất mặt trời.

Chữ Hán

遮
zhē
che; che chắn
Từ chứa 遮