挡
Trong tiếng Trung, 挡 (dǎng) có nghĩa là “chắn; cản; ngăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chắn
- cản
- ngăn
Cách đọc khác: dàng — to arrange; to put in order
Trong tiếng Trung, 挡 (dǎng) có nghĩa là “chắn; cản; ngăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: dàng — to arrange; to put in order