Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

挡

dǎng

Trong tiếng Trung, 挡 (dǎng) có nghĩa là “chắn; cản; ngăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chắn
  2. cản
  3. ngăn

Cách đọc khác: dàng — to arrange; to put in order

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请不要挡在门口。
    Qǐng búyào dǎng zài ménkǒu.
    Xin đừng chắn ở cửa.

Chữ Hán

挡
dǎng
chắn; cản
Từ chứa 挡