Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

抵押

dǐyā

Trong tiếng Trung, 抵押 (dǐyā) có nghĩa là “thế chấp; cầm cố”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thế chấp
  2. cầm cố
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他把房子抵押给了银行。
    Tā bǎ fángzi dǐyā gěile yínháng.
    Anh ấy đã thế chấp căn nhà cho ngân hàng.

Chữ Hán

抵
dǐ
to press against; to support; to prop up; to resist; to withstand
Từ chứa 抵