Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

扣押

kòuyā

Trong tiếng Trung, 扣押 (kòuyā) có nghĩa là “tạm giữ; tịch thu; kê biên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tạm giữ
  2. tịch thu
  3. kê biên
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警方扣押了嫌疑人的车辆。
    Jǐngfāng kòuyāle xiányírén de chēliàng.
    Cảnh sát đã tạm giữ xe của nghi phạm.

Chữ Hán