Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

扣留

kòuliú

Trong tiếng Trung, 扣留 (kòuliú) có nghĩa là “tạm giữ; lưu giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tạm giữ
  2. lưu giữ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 海关扣留了这批违规货物。
    Hǎiguān kòuliúle zhè pī wéiguī huòwù.
    Hải quan đã tạm giữ lô hàng vi phạm quy định này.

Chữ Hán