Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

扣除

kòuchú

Trong tiếng Trung, 扣除 (kòuchú) có nghĩa là “khấu trừ; trừ đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khấu trừ
  2. trừ đi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 扣除费用后,还剩下不少钱。
    Kòuchú fèiyòng hòu, hái shèngxià bù shǎo qián.
    Sau khi khấu trừ các chi phí, vẫn còn lại khá nhiều tiền.

Chữ Hán