Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

折扣

zhékòu

Trong tiếng Trung, 折扣 (zhékòu) có nghĩa là “chiết khấu; giảm giá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chiết khấu
  2. giảm giá
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天店里的书都有折扣。
    Jīntiān diànlǐ de shū dōu yǒu zhékòu.
    Hôm nay tất cả sách trong tiệm đều được giảm giá.

Chữ Hán