押
Trong tiếng Trung, 押 (yā) có nghĩa là “cầm cố; thế chấp; tạm giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cầm cố
- thế chấp
- tạm giữ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 押 (yā) có nghĩa là “cầm cố; thế chấp; tạm giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.