Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

押金

yājīn

Trong tiếng Trung, 押金 (yājīn) có nghĩa là “tiền đặt cọc; tiền thế chân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiền đặt cọc
  2. tiền thế chân
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 租房子通常需要交押金。
    Zū fángzi tōngcháng xūyào jiāo yājīn.
    Thuê nhà thường cần phải đặt tiền cọc.

Chữ Hán