押金
Trong tiếng Trung, 押金 (yājīn) có nghĩa là “tiền đặt cọc; tiền thế chân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiền đặt cọc
- tiền thế chân
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 押金 (yājīn) có nghĩa là “tiền đặt cọc; tiền thế chân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.