Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

抵抗

dǐkàng

Trong tiếng Trung, 抵抗 (dǐkàng) có nghĩa là “kháng cự; đề kháng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kháng cự
  2. đề kháng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 锻炼能帮助身体抵抗疾病。
    Duànliàn néng bāngzhù shēntǐ dǐkàng jíbìng.
    Tập thể dục có thể giúp cơ thể chống lại bệnh tật.

Chữ Hán

抵
dǐ
to press against; to support; to prop up; to resist; to withstand
Từ chứa 抵
抗
kàng
to resist; to fight
Từ chứa 抗